Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前科

qián kē

前科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前科 trong tiếng Việt

hồ sơ tội phạm; tiền án

Tra từ liên quan