Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺鼻

cì bí

刺鼻 là gì?

刺鼻 [cì bí] có nghĩa là xộc vào mũi; hăng; hăng nồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺鼻 trong tiếng Việt

  1. xộc vào mũi
  2. hăng
  3. hăng nồng

Cách đọc và ghi nhớ 刺鼻

刺鼻 được đọc là cì bí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xộc vào mũi; hăng; hăng nồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan