刺骨 cì gǔ 刺骨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刺骨 trong tiếng Việt thấu xương; cắt da; cắt thịt; (lạnh) thấu xương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan