Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺骨

cì gǔ

刺骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺骨 trong tiếng Việt

thấu xương; cắt da; cắt thịt; (lạnh) thấu xương

Tra từ liên quan