初试初試 chū shì 初试 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初试 trong tiếng Việt kỳ thi sơ bộ; thi đủ điều kiện; lần thử đầu tiên; kiểm tra sơ bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan