Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
初试初試

chū shì

初试 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 初试 trong tiếng Việt

kỳ thi sơ bộ; thi đủ điều kiện; lần thử đầu tiên; kiểm tra sơ bộ

Tra từ liên quan