初生之犊不怕虎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
初生之犊不怕虎
xem 初生之犢不畏虎|初生之犊不畏虎[chu1 sheng1 zhi1 du2 bu4 wei4 hu3]
Giản thể初生之犊不怕虎
Phồn thể初生之犢不怕虎
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng