初生之犊不怕虎初生之犢不怕虎 chū shēng zhī dú bù pà hǔ 初生之犊不怕虎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 初生之犊不怕虎 trong tiếng Việt xem 初生之犢不畏虎|初生之犊不畏虎[chu1 sheng1 zhi1 du2 bu4 wei4 hu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan