冰镩冰鑹 bīng cuān 冰镩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冰镩 trong tiếng Việt dụng cụ đục băng (còn gọi là đục băng) với đầu nhọn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan