Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰火

bīng huǒ

冰火 là gì?

冰火 [bīng huǒ] có nghĩa là lửa và băng; kết hợp của các yếu tố tương phản mạnh hoặc không tương thích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰火 trong tiếng Việt

  1. lửa và băng
  2. kết hợp của các yếu tố tương phản mạnh hoặc không tương thích

Cách đọc và ghi nhớ 冰火

冰火 được đọc là bīng huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lửa và băng; kết hợp của các yếu tố tương phản mạnh hoặc không tương thích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan