Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

míng

冥 là gì?

[míng] có nghĩa là tối; sâu; ngốc; ngục tối.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冥 trong tiếng Việt

  1. tối
  2. sâu
  3. ngốc
  4. ngục tối

Cách đọc và ghi nhớ 冥

được đọc là míng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tối; sâu; ngốc; ngục tối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan