Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠鱼狗冠魚狗

guān yú gǒu

冠鱼狗 là gì?

冠鱼狗 [guān yú gǒu] có nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá mào (Megaceryle lugubris).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠鱼狗 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá mào (Megaceryle lugubris)

Cách đọc và ghi nhớ 冠鱼狗

冠鱼狗 được đọc là guān yú gǒu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá mào (Megaceryle lugubris)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan