Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冠脉循环冠脈循環

guān mài xún huán

冠脉循环 là gì?

冠脉循环 [guān mài xún huán] có nghĩa là tuần hoàn mạch vành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冠脉循环 trong tiếng Việt

tuần hoàn mạch vành

Cách đọc và ghi nhớ 冠脉循环

冠脉循环 được đọc là guān mài xún huán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuần hoàn mạch vành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan