Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙眼龍眼

lóng yǎn

龙眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙眼 trong tiếng Việt

quả nhãn; mắt rồng; Dimocarpus longan (thực vật); LT:粒[li4]

Tra từ liên quan