Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黑纱黑紗

hēi shā

黑纱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黑纱 trong tiếng Việt

băng tang màu đen

Tra từ liên quan