Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鶏 là gì?

[jī] có nghĩa là biến thể Nhật Bản của 雞|鸡.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鶏 trong tiếng Việt

biến thể Nhật Bản của 雞|鸡

Cách đọc và ghi nhớ 鶏

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể Nhật Bản của 雞|鸡”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan