Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǎn

鹸 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹸 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 鹼|碱[jian3]

Tra từ liên quan