Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鷄 là gì?

[jī] có nghĩa là biến thể của 雞|鸡[ji1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鷄 trong tiếng Việt

biến thể của 雞|鸡[ji1]

Cách đọc và ghi nhớ 鷄

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 雞|鸡[ji1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan