马蹄莲 là gì?
马蹄莲 [mǎ tí lián] có nghĩa là hoa rum; hoa rum ly.
Nghĩa của từ 马蹄莲 trong tiếng Việt
- hoa rum
- hoa rum ly
Cách đọc và ghi nhớ 马蹄莲
马蹄莲 được đọc là mǎ tí lián, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa rum; hoa rum ly”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .