Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马蹄星云馬蹄星雲

Mǎ tí xīng yún

马蹄星云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马蹄星云 trong tiếng Việt

Tinh vân Omega hoặc Tinh vân Móng Ngựa M17

Tra từ liên quan