Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马趴馬趴

mǎ pā

马趴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马趴 trong tiếng Việt

ngã sấp mặt

Tra từ liên quan