Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马蹄馬蹄

mǎ tí

马蹄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马蹄 trong tiếng Việt

móng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)

Tra từ liên quan