马蹄馬蹄 mǎ tí 马蹄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马蹄 trong tiếng Việt móng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan