Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马帮馬幫

mǎ bāng

马帮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马帮 trong tiếng Việt

đoàn lữ hành ngựa chở hàng

Tra từ liên quan