Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ráo

饶 là gì?

[ráo] có nghĩa là giàu; dồi dào; sung mãn; thêm miễn phí; tặng kèm; thả cho; tha thứ; mặc dù; mặc cho.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饶 trong tiếng Việt

  1. giàu
  2. dồi dào
  3. sung mãn
  4. thêm miễn phí
  5. tặng kèm
  6. thả cho
  7. tha thứ
  8. mặc dù
  9. mặc cho

Cách đọc và ghi nhớ 饶

được đọc là ráo, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giàu; dồi dào; sung mãn; thêm miễn phí; tặng kèm; thả cho; tha thứ; mặc dù; mặc cho”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan