Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餐点餐點

cān diǎn

餐点 là gì?

餐点 [cān diǎn] có nghĩa là đồ ăn; món ăn; bữa ăn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 餐点 trong tiếng Việt

  1. đồ ăn
  2. món ăn
  3. bữa ăn

Cách đọc và ghi nhớ 餐点

餐点 được đọc là cān diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ ăn; món ăn; bữa ăn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan