餐点 là gì?
餐点 [cān diǎn] có nghĩa là đồ ăn; món ăn; bữa ăn.
Nghĩa của từ 餐点 trong tiếng Việt
- đồ ăn
- món ăn
- bữa ăn
Cách đọc và ghi nhớ 餐点
餐点 được đọc là cān diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ ăn; món ăn; bữa ăn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .