Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
餐车餐車

cān chē

餐车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 餐车 trong tiếng Việt

toa ăn uống; nhà ăn di động

Tra từ liên quan