Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头牌頭牌

tóu pái

头牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头牌 trong tiếng Việt

  1. bảng tên công bố diễn viên chính trong một vở kịch
  2. theo nghĩa mở rộng, vai chính
Tra từ liên quan