Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bān

颁 là gì?

[bān] có nghĩa là ban hành; gửi đi; phát hành; phong tặng hoặc trao tặng.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颁 trong tiếng Việt

  1. ban hành
  2. gửi đi
  3. phát hành
  4. phong tặng hoặc trao tặng

Cách đọc và ghi nhớ 颁

được đọc là bān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ban hành; gửi đi; phát hành; phong tặng hoặc trao tặng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan