Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wéi

韦 là gì?

[wéi] có nghĩa là da mềm.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韦 trong tiếng Việt

da mềm

Cách đọc và ghi nhớ 韦

được đọc là wéi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “da mềm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan