Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预谋預謀

yù móu

预谋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预谋 trong tiếng Việt

có mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt là tội phạm)

Tra từ liên quan