Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预设預設

yù shè

预设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预设 trong tiếng Việt

giả định; sắp đặt trước; cài đặt trước; giả thuyết; khuynh hướng cài sẵn; mặc định (giá trị,...)

Tra từ liên quan