预设預設
预设 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 预设 trong tiếng Việt
giả định; sắp đặt trước; cài đặt trước; giả thuyết; khuynh hướng cài sẵn; mặc định (giá trị,...)
giả định; sắp đặt trước; cài đặt trước; giả thuyết; khuynh hướng cài sẵn; mặc định (giá trị,...)