Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音轨音軌

yīn guǐ

音轨 là gì?

音轨 [yīn guǐ] có nghĩa là bản âm; số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音轨 trong tiếng Việt

  1. bản âm
  2. số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)

Cách đọc và ghi nhớ 音轨

音轨 được đọc là yīn guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản âm; số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan