音轨 là gì?
音轨 [yīn guǐ] có nghĩa là bản âm; số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD).
Nghĩa của từ 音轨 trong tiếng Việt
- bản âm
- số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)
Cách đọc và ghi nhớ 音轨
音轨 được đọc là yīn guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản âm; số thứ tự bản nhạc (ví dụ: trên CD)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .