Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音色

yīn sè

音色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音色 trong tiếng Việt

  1. âm sắc
  2. âm thanh
  3. màu âm
Tra từ liên quan