Kết quả tra từ “韭”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
韭jiǔ
biến thể của 韭[jiu3]
韭jiǔ
hẹ
韭菜花jiǔ cài huā
bông hẹ (Allium tuberosum)
韭菜jiǔ cài
hẹ (Allium tuberosum), còn gọi là hẹ Trung Quốc; (nghĩa bóng) nhà đầu tư nhỏ lẻ bị mất tiền vào tay những người vận hành có kinh nghiệm hơn…