Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

马 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马 trong tiếng Việt

ngựa; Lượng từ: 匹[pi3]; quân mã trong cờ tướng; quân mã trong cờ vua

Tra từ liên quan