Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青工

qīng gōng

青工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青工 trong tiếng Việt

công nhân trẻ (đặc biệt của ĐCSTQ)

Tra từ liên quan