Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露珠

lù zhū

露珠 là gì?

露珠 [lù zhū] có nghĩa là giọt sương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露珠 trong tiếng Việt

giọt sương

Cách đọc và ghi nhớ 露珠

露珠 được đọc là lù zhū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giọt sương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan