Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
难弹難彈

nán tán

难弹 là gì?

难弹 [nán tán] có nghĩa là khó chơi (nhạc cho nhạc cụ dây).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 难弹 trong tiếng Việt

khó chơi (nhạc cho nhạc cụ dây)

Cách đọc và ghi nhớ 难弹

难弹 được đọc là nán tán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khó chơi (nhạc cho nhạc cụ dây)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan