Kết quả tra từ “鸡冻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鸡冻jī dòng
thạch gà; tiếng lóng Internet: kích thích (chơi chữ với 激動|激动[ji1 dong4])