全节流
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
全节流
hết ga; tốc độ tối đa
Giản thể全节流
Phồn thể全節流
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng