Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陡跌

dǒu diē

陡跌 là gì?

陡跌 [dǒu diē] có nghĩa là giảm mạnh (về giá cả).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陡跌 trong tiếng Việt

giảm mạnh (về giá cả)

Cách đọc và ghi nhớ 陡跌

陡跌 được đọc là dǒu diē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm mạnh (về giá cả)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan