Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陡削

dǒu xiāo

陡削 là gì?

陡削 [dǒu xiāo] có nghĩa là dựng đứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陡削 trong tiếng Việt

dựng đứng

Cách đọc và ghi nhớ 陡削

陡削 được đọc là dǒu xiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dựng đứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan