Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陡崖

dǒu yá

陡崖 là gì?

陡崖 [dǒu yá] có nghĩa là vách đá dốc; vực thẳm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陡崖 trong tiếng Việt

  1. vách đá dốc
  2. vực thẳm

Cách đọc và ghi nhớ 陡崖

陡崖 được đọc là dǒu yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vách đá dốc; vực thẳm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan