陡崖 là gì?
陡崖 [dǒu yá] có nghĩa là vách đá dốc; vực thẳm.
Nghĩa của từ 陡崖 trong tiếng Việt
- vách đá dốc
- vực thẳm
Cách đọc và ghi nhớ 陡崖
陡崖 được đọc là dǒu yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vách đá dốc; vực thẳm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .