阿奶 là gì?
阿奶 [ā nǎi] có nghĩa là bà.
Nghĩa của từ 阿奶 trong tiếng Việt
bà
Cách đọc và ghi nhớ 阿奶
阿奶 được đọc là ā nǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
阿奶 [ā nǎi] có nghĩa là bà.
bà
阿奶 được đọc là ā nǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .