Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guān

関 là gì?

[guān] có nghĩa là biến thể của 關|关[guan1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 関 trong tiếng Việt

biến thể của 關|关[guan1]

Cách đọc và ghi nhớ 関

được đọc là guān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 關|关[guan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan