阁閣
阁 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 阁 trong tiếng Việt
đình các (thường hai tầng); nội các (chính trị); phòng khuê; phòng của phụ nữ; giá; kệ
đình các (thường hai tầng); nội các (chính trị); phòng khuê; phòng của phụ nữ; giá; kệ