Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guō

锅 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锅 trong tiếng Việt

nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi; LT: 口[kou3],隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan