锅鍋 guō 锅 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锅 trong tiếng Việt nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi; LT: 口[kou3],隻|只[zhi1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan