锅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
锅
nồi; chảo; wok; vạc; vật hình nồi; LT: 口[kou3],隻|只[zhi1]
Giản thể锅
Phồn thể鍋
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng