Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

锢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锢 trong tiếng Việt

bệnh cố chấp; kiềm chế; ngăn chặn

Tra từ liên quan