门厅 là gì?
门厅 [mén tīng] có nghĩa là sảnh vào; tiền sảnh.
Nghĩa của từ 门厅 trong tiếng Việt
- sảnh vào
- tiền sảnh
Cách đọc và ghi nhớ 门厅
门厅 được đọc là mén tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sảnh vào; tiền sảnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .