Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门房門房

mén fáng

门房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门房 trong tiếng Việt

nhà cổng; nhà bảo vệ; người gác cổng; khuân vác

Tra từ liên quan