门廊 là gì?
门廊 [mén láng] có nghĩa là hiên; mặt tiền; cổng vòm; sân; thềm.
Nghĩa của từ 门廊 trong tiếng Việt
- hiên
- mặt tiền
- cổng vòm
- sân
- thềm
Cách đọc và ghi nhớ 门廊
门廊 được đọc là mén láng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiên; mặt tiền; cổng vòm; sân; thềm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .