Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镀金鍍金

dù jīn

镀金 là gì?

镀金 [dù jīn] có nghĩa là mạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镀金 trong tiếng Việt

  1. mạ vàng
  2. dát vàng
  3. (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt

Cách đọc và ghi nhớ 镀金

镀金 được đọc là dù jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan