Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīng

锳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锳 trong tiếng Việt

(tượng thanh) reng; kêu leng keng

Tra từ liên quan